Hình ảnh chỉ để tham khảo
TGA2963
6-18 GHZ, 20 W GAN PA
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #TGA2963
- Gói
- Bảng dữ liệu
- Có sẵn15377
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Part Status | Active |
| Frequency | 6GHz ~ 18GHz |
| Gain | 26dB |
| RF Type | Radar |
| Voltage - Supply | 28V |
| Current - Supply | 255mA |
| Test Frequency | 6GHz ~ 18GHz |
| Mounting Type | Surface Mount |
| Package | Die |
| Supplier Device Package | Chip |
| Packaging | Tray |
Tổng quan
Description
Key points:
- Purpose: provide fixed (or configurable) gain and linearity for RF receivers/transmitters and front‑end modules.
- Packaging: small, surface‑mount/MMIC package with bias and control options; designed for ease of integration with minimal external matching.
- Typical specs (variant‑dependent): frequency coverage in the target band, gain, noise figure, output IP3/linearity, and return loss.
- Biasing: usually single‑supply operation with a bias/control interface per datasheet; requires recommended matching/bias network.
- Applications: 5G/mmWave front-ends, RF receivers/transmitters, test equipment, satellite links.
Note: exact performance depends on the specific variant and manufacturer. If you can share the vendor/datasheet or target frequency band, I can give a precise summary.
Package
Pinout
- Function: TI TGA2963 is a GaAs MMIC RF amplifier used as a front-end RF amplifier (LNA/driver) with 50-ohm input/output.
Manufacturer
- What kind of company: A US-based multinational semiconductor company that designs and manufactures RF components (GaAs/GaN devices, filters, amplifiers, switches) for mobile, infrastructure, and defense applications; formed in 2015 from the RFMD and TriQuint merger.
Application
Equivalent
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25V5126FM1I
Macronix
-
MX25V4035FZUI
Macronix
-
MX25V16066M2I02
Macronix
-
MX30LF2G28AD-TI
Macronix
-
MX25L8035EM2I-10G
Macronix
-
MX25R6435FBDIL0
Macronix
-
MX25L25673GMI-10G
Macronix
-
MX29GL512FHXFI-11..
Macronix
-
MX25U25643GZNI00
Macronix
-
MX25U6435FM2I-10G
Macronix
-
MX25U25645GXDI00
Macronix
-
MX25L25735FMI-10G
Macronix