Hình ảnh chỉ để tham khảo
SI2168-D60-GMR
IC VIDEO DEMODULATOR 48QFN
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #SI2168-D60-GMR
- Gói
- Bảng dữ liệu
- Có sẵn5346
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Part Status | Active |
| Function | Demodulator |
| Applications | Consumer Video |
| Control Interface | I2C, Serial |
| Voltage - Supply | 1.14V ~ 3.6V |
| Mounting Type | Surface Mount |
| Package / Case | 48-VFQFN Exposed Pad |
| Supplier Device Package | 48-QFN (7x7) |
| Base Product Number | SI2168 |
Tổng quan
Description
Features
- Multi-standard DVB demod: DVB-T and DVB-T2 (terrestrial) and DVB-C/C2 (cable) support.
- Transport Stream output: MPEG-2/MPEG-4 TS with standard DVB interfaces; designed to feed downstream decoders.
- Control and interface: I2C control interface with GPIOs; 60-pin QFN package (D60) in GMR RoHS variant.
- RF/tuner relationship: Demod unit (requires an external RF tuner front-end; not a complete tuner module by itself).
- Modulation and FEC: support for standard DVB modulation schemes (QPSK, 16/64 QAM; DVB-T2 uses higher-order modes) with DVB FEC (LDPC/BCH) as applicable.
- Power and environment: low-power operation; typical automotive/industrial temp range; -40 to +85 C (per datasheet variants); 3.3 V domain for I/O.
- Packaging and compliance: RoHS-compliant; GMR variant specified.
Note: For exact frequency ranges, supported profiles, data outputs, and power numbers, consult the latest SI2168 data sheet and product drawing.
Package
Pinout
- Function: Multi‑standard digital TV front‑end/tuner IC (RF front‑end, mixer/IF processing for DVB-C/T/T2).
Manufacturer
- What kind of company: A fabless semiconductor company that designs and markets integrated circuits for embedded systems, timing, wireless connectivity, and related technologies.
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25R8035FM1IL0
Macronix
-
MX25V1635FZNQ03
Macronix
-
MX25V4035FZUI
Macronix
-
MX25V2033FM1I
Macronix
-
MX25R3235FZNIL0
Macronix
-
MX30LF2G28AD-TI
Macronix
-
MX25L25673GMI-08G
Macronix
-
MX25L25673GMI-10G
Macronix
-
MX29GL512FHXFI-11..
Macronix
-
MX25U51279GXDR00
Macronix
-
MX25L6433FM2I-08G
Macronix
-
MX25L12833FM2I-10..
Macronix