Hình ảnh chỉ để tham khảo
RY8310
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #RY8310
- Gói
- Bảng dữ liệu RY8310 DataSheet
- Có sẵn22907
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Manufacturer | RYCHIP Semiconductor Inc. |
| Package | SOT-23-6 |
| Voltage - Supply | 4.5V~30V |
| Function | Step-down type |
| Synchronous Rectifier | Yes |
| Number of Outputs | 1 |
| Topology | Step-Down |
| Operating Temperature | -40℃~+85℃ |
| Output Type | Adjustable |
| Quiescent Current | 800uA |
| Switch tube (built-in/external) | Built-in |
| Output Current | 1A |
| Frequency - Switching | 1.4MHz |
| Output Voltage | 800mV~30V |
Tổng quan
Description
Features
Additionally, the RY8310 is designed with user-friendly interfaces, allowing for easy navigation and operation. Its compact and durable design makes it suitable for both indoor and outdoor environments. Depending on the model, it may offer various customization options, including different operating modes and programmable settings to cater to diverse user needs.
Overall, the RY8310 is known for its reliability, efficiency, and adaptability, making it a popular choice across different sectors.
Package
Pinout
Pin Count and Functions:
1. Power Supply Pins: VDD (positive supply) and VSS (ground).
2. Input/Output Pins: General-purpose I/O pins for interfacing with external devices.
3. Analog Pins: ADC inputs for analog signal processing.
4. Communication Interfaces: Pins for UART, SPI, or I2C communication.
5. Reset Pin: An external reset input for initializing the microcontroller.
6. Clock Input: Pins for connecting an external crystal oscillator or clock source.
The specific functionality of each pin may vary based on the particular configuration of the RY8310 used, so it's essential to consult the datasheet for detailed information.
Manufacturer
Application
Equivalent
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25R8035FM1IL0
Macronix
-
MX25V4035FZUI
Macronix
-
MX25R3235FZNIL0
Macronix
-
MX30LF2G28AD-TI
Macronix
-
MX25R6435FBDIL0
Macronix
-
MX25L25673GMI-08G
Macronix
-
MX25U51279GXDR00
Macronix
-
MX25U6435FM2I-10G
Macronix
-
MX25L12833FM2I-10..
Macronix
-
MX29LV160DTTI-70G
Macronix
-
MX29F040CTI-70G
Macronix
-
MX29LV640ETTI-70G
Macronix