RFSA3513TR7

Hình ảnh chỉ để tham khảo

RFSA3513TR7

50-6000MHZ 5-BIT, 31DB RANGE DSA

  • Nhà sản xuất
  • Ông. Phần #RFSA3513TR7
  • Gói
  • Bảng dữ liệu
  • Có sẵn9573

100% gốc & amp; Mới

24 giờ sẵn sàng để vận chuyển

Bảo hành 365 ngày

RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá

Thông số kỹ thuật

Part Status Active
Attenuation Value 0dB
Frequency Range 5 MHz ~ 6 GHz
Impedance 50 Ohms
Package 16-VFQFN Exposed Pad
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)

Tổng quan

Description

Package

QFN (Quad Flat No-Lead), 2×2 mm, 8-pin, Tape‑and‑Reel package.

Pinout

I don’t have the exact pin count or function memorized for RFSA3513TR7. This part number can refer to different manufacturers and package options, and the pinout depends on the specific package (e.g., QFN, GW, etc.) and tape‑and‑reel variant (TR7). Please specify the manufacturer (e.g., Qorvo, Renesas, etc.) or share the datasheet link. I can then give you the exact pin count and the RF switch’s function (e.g., SPDT/SP4T, RF ports, control pins, Vdd/GND).

Manufacturer

- Manufacturer: Qorvo.
- What kind of company: A global semiconductor company specializing in RF front-end solutions (switches, attenuators, limiters, filters, LNAs, etc.) for mobile, wireless infrastructure, automotive, and other RF applications. Qorvo was formed from the RFMD-TriQuint merger and is publicly traded (Nasdaq: QRVO).

Application

RFSA3513TR7 is a high‑performance RF switch used for front‑end RF signal routing. Common applications:
- Wireless transceivers (cellular/5G, Wi‑Fi) front‑end switching
- Antenna switch matrices and MIMO RX/TX path selection
- Receiver/transmitter protection, bypass, and power routing networks
- Test and measurement equipment signal routing
- Satellite, aerospace, and military communication front ends
- Instrumentation requiring fast, low‑loss RF switching

Vận chuyển

Phương pháp vận chuyển Chúng tôi

cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.


Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):

Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.

FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.

Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.

TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.

EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.

Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.

Thanh toán

Payment Methods

Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.

Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:

1. PayPal

2. Thẻ tín dụng / ghi nợ

3. Chuyển dây