Hình ảnh chỉ để tham khảo
IRF7103TR
MOSFET 2N-CH 50V 3A 8SOP
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #IRF7103TR
- Gói
- Bảng dữ liệu IRF7103TR DataSheet
- Có sẵn16453
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Part Status | Active |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) |
| Configuration | 2 N-Channel |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 50V |
| Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C | 3A (Ta) |
| Vgs(th) (Max) @ Id | 3V @ 250µA |
| Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds | 290pF @ 25V |
| Power - Max | 2W (Ta) |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount |
| Package / Case | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) |
| Supplier Device Package | 8-SOP |
| Rds On (Max) @ Id, Vgs | 30mOhm @ 3A, 10V |
| Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs | 30nC @ 10V |
Tổng quan
Description
Key specifications include a maximum drain-source voltage (V_DSS) of 30V, a continuous drain current (I_D) rating of 42A, and a fast switching speed, which enhances efficiency in electronic applications. The IRF7103TR is housed in a TO-220 package, facilitating heat dissipation and easy mounting. Its robustness and efficiency make it a popular choice among engineers for various electronic and power applications.
Features
1. Voltage Rating: Supports a maximum drain-source voltage (V_DS) of 30V.
2. Current Rating: Capable of handling continuous drain current (I_D) up to 55A.
3. On-Resistance: Low R_DS(on) value, typically around 9 mΩ at V_GS = 10V, which minimizes conduction losses.
4. Gate Threshold Voltage: V_GS(th) ranges from 1V to 3V, facilitating efficient drive control.
5. Package Type: Available in a TO-220 package, suitable for heat dissipation.
6. Fast Switching: Designed for rapid switching speeds, making it ideal for applications like power supplies, motor control, and high-frequency converters.
7. Thermal Resistance: Features a low thermal resistance, aiding in better heat management.
These attributes make the IRF7103TR suitable for various power management and control applications in consumer electronics and industrial devices.
Package
Pinout
1. Gate 1 (G1): Controls the first N-channel MOSFET.
2. Drain 1 (D1): The drain terminal of the first N-channel MOSFET.
3. Source 1 (S1): The source terminal of the first N-channel MOSFET.
4. Gate 2 (G2): Controls the second N-channel MOSFET.
5. Drain 2 (D2): The drain terminal of the second N-channel MOSFET.
6. Source 2 (S2): The source terminal of the second N-channel MOSFET.
7. Common Source (CS): Common source connection for both MOSFETs.
8. NC (Not Connected): Pin typically left unconnected.
This device is often used in power management and switching applications due to its efficiency and reliability.
Manufacturer
Application
Equivalent
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25L3233FZBI-08Q
Macronix
-
MX25V1635FZNI
Macronix
-
MX29F400CBTI-70G
Macronix
-
MX25L25673GMI-10G
Macronix
-
MX29GL512FHXFI-11..
Macronix
-
MX25U51279GXDR00
Macronix
-
MX25L2006EM1I-12G
Macronix
-
MX25R1635FZUIH0
Macronix
-
MX25L6433FM2I-08G
Macronix
-
MX25L12833FZ2I-10..
Macronix
-
MX25L12835FZ2I-10..
Macronix
-
MX25L25645GXDI-08..
Macronix