Hình ảnh chỉ để tham khảo
IHLP2525CZERR15M01
FIXED IND 150NH 26A 2.5 MOHM SMD
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #IHLP2525CZERR15M01
- Gói
- Bảng dữ liệu
- Có sẵn29778
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Series | IHLP-2525CZ-01 |
| Part Status | Active |
| Type | Molded |
| Inductance | 150 nH |
| Tolerance | ±20% |
| Current Rating (Amps) | 26 A |
| Current - Saturation (Isat) | 52A |
| Shielding | Shielded |
| DC Resistance (DCR) | 2.5mOhm Max |
| Operating Temperature | -55°C ~ 125°C |
| Inductance Frequency - Test | 100 kHz |
| Mounting Type | Surface Mount |
| Package | Nonstandard |
| Size / Dimension | 0.270" L x 0.255" W (6.86mm x 6.47mm) |
| Height - Seated (Max) | 0.118" (3.00mm) |
| Packaging | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) |
Tổng quan
Description
Features
- Shielded, molded construction for low EMI and rugged reliability
- 2.5 × 2.5 mm SMD package with low profile
- Low DCR with high saturation current for efficient DC–DC conversion
- High self-resonant frequency suitable for high-frequency switching
- Reflow solderable; RoHS-compliant and lead-free
- Tape-and-reel packaging for automatic insertion
- Wide operating temperature range (typical: -40°C to +125°C)
Note: Exact inductance value, tolerance, and current ratings are specified in the datasheet for this part variant.
Package
Pinout
- Function: Shielded surface-mount power inductor used as the energy-storage element in DC-DC converters and for filtering in power circuits.
Manufacturer
Type of company: A global manufacturer of electronic components, specializing in passive components (inductors, resistors, capacitors) and semiconductors.
Application
- Switch-mode DC-DC converters (buck/boost) and other power regulators
- Voltage-regulator modules (VRMs) for CPUs/GPUs and telecom equipment
- Power management in portable/compact consumer electronics
- Automotive power electronics and industrial power supplies
- Power filtering/energy storage in compact circuits (LED drivers, etc.)
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25R8035FM1IL0
Macronix
-
MX25L3233FZBI-08Q
Macronix
-
MX25L3233FM1I-08Q
Macronix
-
MX25V1635FZNI
Macronix
-
MX25V2033FM1I
Macronix
-
MX25L8035EM2I-10G
Macronix
-
MX25R6435FBDIL0
Macronix
-
MX25R1635FZUIH0
Macronix
-
MX25L6433FM2I-08G
Macronix
-
MX25L12835FZ2I-10..
Macronix
-
MX29LV160DTTI-70G
Macronix
-
MX29LV640ETTI-70G
Macronix