Hình ảnh chỉ để tham khảo
FS8205A
DUAL N-CHANNEL ENHANCEMENT MODE
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #FS8205A
- Gói
- Bảng dữ liệu
- Có sẵn27995
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Part Status | Active |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) |
| Configuration | 2 N-Channel, Common Drain |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 20V |
| Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C | 6A (Ta) |
| Vgs(th) (Max) @ Id | 1.2V @ 250µA |
| Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds | 910pF @ 20V |
| Power - Max | 2W (Ta) |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount |
| Package / Case | SOT-23-6 |
| Supplier Device Package | SOT-23-6 |
Tổng quan
Description
Features
1. High-Speed Operation: Capable of driving MOSFETs at high switching frequencies, improving overall efficiency.
2. Input Voltage Range: Supports a wide input voltage range, typically from 4.5V to 15V, making it versatile for different applications.
3. Sourcing and Sinking Current: Delivers high peak output currents (up to 3A), ensuring rapid charging and discharging of gate capacitances.
4. Low Propagation Delay: Features minimal propagation delay and rise/fall times, enhancing switching performance and reducing losses.
5. Thermal Shutdown: Includes built-in thermal protection to prevent overheating.
6. Compact Package: Available in small form factors, ideal for space-constrained designs.
7. Robust Design: Offers protection against voltage spikes and ESD, enhancing reliability in various environments.
Overall, the FS8205A is suitable for applications in power converters, motor drives, and other high-frequency switching systems.
Package
Pinout
1. Gate1 - Controls the first N-channel MOSFET.
2. Source1 - Source terminal for the first N-channel MOSFET.
3. Drain1 - Drain terminal for the first N-channel MOSFET.
4. Gate2 - Controls the second N-channel MOSFET.
5. Source2 - Source terminal for the second N-channel MOSFET.
6. Drain2 - Drain terminal for the second N-channel MOSFET.
7. GND - Ground reference.
8. VCC - Supply voltage.
These functions allow the FS8205A to efficiently switch and control power in various electronic circuits, making it suitable for applications like DC-DC converters, motor drivers, and load switches.
Manufacturer
Application
Equivalent
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25R8035FM1IL0
Macronix
-
MX25V1635FZNI
Macronix
-
MX66U1G45GXDI00
Macronix
-
MX25V5126FM1I
Macronix
-
MX30LF2G28AD-TI
Macronix
-
MX25R6435FBDIL0
Macronix
-
MX25L25673GMI-08G
Macronix
-
MX25U51279GXDR00
Macronix
-
MX25L2006EM1I-12G
Macronix
-
MX29F040CQI-70G
Macronix
-
MX29F800CBTI-70G
Macronix
-
MX30LF4G18AC-TI
Macronix