Hình ảnh chỉ để tham khảo
ECASD40J107M015K00
CAP ALUM POLY 100UF 20% 6.3V SMD
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #ECASD40J107M015K00
- Gói
- Bảng dữ liệu ECASD40J107M015K00 DataSheet
- Có sẵn27224
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Series | ECAS |
| Part Status | Active |
| Type | Polymer |
| Capacitance | 100 µF |
| Tolerance | ±20% |
| Voltage - Rated | 6.3 V |
| ESR (Equivalent Series Resistance) | 15mOhm |
| Lifetime @ Temp. | 1000 Hrs @ 105°C |
| Operating Temperature | -40°C ~ 105°C |
| Applications | General Purpose |
| Ripple Current @ High Frequency | 2 A @ 100 kHz |
| Size / Dimension | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) |
| Height - Seated (Max) | 0.075" (1.90mm) |
| Surface Mount Land Size | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) |
| Mounting Type | Surface Mount |
| Package / Case | 2917 (7343 Metric) |
| Base Product Number | ECASD40J |
Tổng quan
Description
Features
1. Capacitance: 100 µF, making it suitable for various applications in power supply and filtering.
2. Voltage Rating: 40V, which allows it to handle higher voltage applications.
3. Size: Typically comes in a surface-mount or through-hole package, providing versatility in PCB design.
4. Temperature Range: Designed to operate effectively in a wide temperature range, often from -40°C to +105°C.
5. Long Life: Often rated for a long operational lifespan, which reduces maintenance and replacement frequency.
6. Low ESR: Low equivalent series resistance, which enhances performance in high-frequency applications.
7. Applications: Ideal for use in consumer electronics, automotive electronics, and industrial applications due to its stability and efficiency.
This capacitor is commonly employed in power supply circuits, decoupling applications, and audio devices, ensuring stable performance and longevity.
Package
Pinout
Key specifications include:
- Capacitance: 1μF (microfarad)
- Voltage rating: 25V
- Dimensions: Typically small, suitable for compact designs
As with most capacitors, it helps to stabilize and smooth out voltage fluctuations in power supply circuits, making it essential for reliable operation in various electronic devices.
Manufacturer
Application
Equivalent
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25R8035FM1IL0
Macronix
-
MX25V1635FZNI
Macronix
-
MX25V5126FM1I
Macronix
-
MX25R3235FZNIL0
Macronix
-
MX25V16066M2I02
Macronix
-
MX25L25673GMI-08G
Macronix
-
MX25L25673GMI-10G
Macronix
-
MX25U51279GXDR00
Macronix
-
MX25L12833FZ2I-10..
Macronix
-
MX25L12833FZNI-10..
Macronix
-
MX25L12835FZ2I-10..
Macronix
-
MX29LV160DTTI-70G
Macronix