BSH103BKR

Hình ảnh chỉ để tham khảo

BSH103BKR

BSH103BK - 30 V, N-CHANNEL TRENC

100% gốc & amp; Mới

24 giờ sẵn sàng để vận chuyển

Bảo hành 365 ngày

RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá

Thông số kỹ thuật

Supplier Nexperia USA Inc.
Package Tape & Reel (TR),Cut Tape (CT)
Series TrenchMOS™
ProductStatus Active
FETType N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 1A (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 1.8V, 4.5V
RdsOn(Max)@IdVgs 270mOhm @ 1A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id 1.25V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 1.2 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±12V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 79.3 pF @ 15 V
PowerDissipation(Max) 330mW (Ta), 2.1W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount
SupplierDevicePackage TO-236AB

Tổng quan

Description

BSH103BKR is a university course/module code, not a universally fixed subject. “Introduction to” suggests an introductory class in the BSH program, but the exact topics, credits, prerequisites, and assessments vary by institution.
To get precise details, check:
- Your university’s course catalog or student portal by searching BSH103BKR
- The department that offers BSH (e.g., Biomedical Sciences, Biological Safety and Health, etc.)
- The official course description, learning outcomes, required readings, and assessment methods
If you share your university name or provide a link to the syllabus, I can summarize the exact description for BSH103BKR.

Package

SOT-23 (3-pin) surface-mount package.

Pinout

BSH103BKR is a 3‑pin N‑channel enhancement MOSFET in an SOT‑23 package. Pin functions (typical SOT‑23 MOSFET pinout):
- Pin 1: Gate (G)
- Pin 2: Drain (D)
- Pin 3: Source (S)
Used for low‑voltage switching and power applications. Verify the exact pin numbering and package marking against the manufacturer’s datasheet to confirm.

Equivalent

I can’t identify a unique match for "BSH103BKR" from my dataset. Please provide the manufacturer or a datasheet link, or tell me package type and key specs (VDS, ID, RDS(on), VGS(th)) or upload a photo of the marking — with that I’ll list precise equivalent parts.

Vận chuyển

Phương pháp vận chuyển Chúng tôi

cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.


Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):

Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.

FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.

Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.

TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.

EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.

Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.

Thanh toán

Payment Methods

Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.

Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:

1. PayPal

2. Thẻ tín dụng / ghi nợ

3. Chuyển dây