Hình ảnh chỉ để tham khảo
BC846B-QR
TRANS NPN 65V 0.1A TO236AB
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #BC846B-QR
- Gói TO-236-3, SC-59, SOT-23-3
- Bảng dữ liệu
- Có sẵn6043
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Supplier | Nexperia USA Inc. |
| Package | Bulk |
| Series | Automotive, AEC-Q101, BC846x-Q |
| ProductStatus | Active |
| TransistorType | NPN |
| Current-Collector(Ic)(Max) | 100 mA |
| Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) | 65 V |
| VceSaturation(Max)@IbIc | 400mV @ 5mA, 100mA |
| Current-CollectorCutoff(Max) | 15nA (ICBO) |
| DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce | 200 @ 2mA, 5V |
| Power-Max | 250 mW |
| Frequency-Transition | 100MHz |
| OperatingTemperature | 150°C (TJ) |
| MountingType | Surface Mount |
| Package/Case | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 |
Tổng quan
Description
Key specs (typical): Vceo ≈ 45 V; Ic max ≈ 100 mA; hFE in the B group (roughly 200–450 at Ic ≈ 2 mA, temperature dependent). It’s a low‑noise, small‑signal device with good high‑frequency performance (fT in the hundreds of MHz range).
Common uses: general small‑signal amplification, switching, buffering in power‑/signal‑sensitive circuits, audio front‑ends, sensor interfacing, and other low‑to‑medium current applications.
Note: exact electrical limits and pinout can vary by vendor and lot. For precise values, consult the specific BC846B‑QR datasheet from the supplier.
Features
- NPN silicon, general-purpose small-signal transistor
- Package: SOT-23 with QR (Tape & Reel) packaging
- Vceo: 45 V
- Ic max: 100 mA
- Ptot: ~250 mW
- Gain group: B (high gain); hFE roughly 200–450 (typical at Ic ≈ 2 mA)
- Low-noise, suitable for amplification and switching
- Fast switching performance; ft in the hundreds of MHz range (high-speed switching)
- Pb-free, RoHS compliant
- Temperature range: typically −55 to 125 °C
Applications: general-purpose amplification, switching, small-signal circuits.
Package
Pinout
- Pin 1: Base (B)
- Pin 2: Emitter (E)
- Pin 3: Collector (C)
(The “-QR” suffix typically denotes tape‑and‑reel packaging.)
Manufacturer
Application
- low‑level signal amplification and buffering
- switching and driving moderate loads in digital/analog circuits
- sensor interfaces, signal conditioning and level shifting
- audio front‑end preamps and microphone front‑ends in compact boards
In short: a compact, versatile transistor for small‑signal amplification, buffering and switching.
Equivalent
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25L3233FM1I-08Q
Macronix
-
MX25V5126FM1I
Macronix
-
MX25V4035FZUI
Macronix
-
MX25V2033FM1I
Macronix
-
MX25R3235FZNIL0
Macronix
-
MX25V16066M2I02
Macronix
-
MX25L25673GMI-08G
Macronix
-
MX25U51279GXDR00
Macronix
-
MX25U25643GZNI00
Macronix
-
MX25U3232FZBI02
Macronix
-
MX25U6435FM2I-10G
Macronix
-
MX25L12833FM2I-10..
Macronix