Hình ảnh chỉ để tham khảo
B340A-E3/61T
DIODE SCHOTTKY 40V 3A DO214AC
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #B340A-E3/61T
- Gói
- Bảng dữ liệu B340A-E3/61T DataSheet
- Có sẵn4492
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Part Status | Active |
| Base Product Number | B340 |
| Technology | Schottky |
| Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) | 40 V |
| Current - Average Rectified (Io) | 3A |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | 550 mV @ 3 A |
| Speed | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | 500 µA @ 40 V |
| Mounting Type | Surface Mount |
| Package | DO-214AC, SMA |
| Supplier Device Package | DO-214AC (SMA) |
| Operating Temperature - Junction | -65°C ~ 150°C |
| Packaging | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) |
Tổng quan
Description
The "E3" designation suggests that it may have a specific lead finish or environmental rating, often indicating compliance with certain standards for reliability and performance. The "61T" may refer to a particular manufacturing batch or specification that denotes its features or capabilities.
When integrating the B340A-E3/61T into a circuit, it is crucial to refer to the manufacturer's datasheet for detailed electrical characteristics, maximum ratings, and usage guidelines to ensure optimal performance and reliability in the intended application.
Features
1. Low Forward Voltage Drop: This characteristic allows for reduced power loss and improved efficiency, making it suitable for power management applications.
2. High Speed Switching: The diode offers rapid switching capabilities, which is ideal for high-frequency applications.
3. Reverse Voltage Rating: With a maximum reverse voltage rating of 40V, it can handle voltage fluctuations effectively.
4. Low Reverse Leakage Current: This feature ensures minimal current loss during the non-conducting state, enhancing overall circuit performance.
5. Compact Package: The diode comes in a compact surface-mount package (TO-220), facilitating easy integration into various electronic designs.
6. Temperature Range: It operates over a wide temperature range, ensuring reliability in diverse environmental conditions.
These features make the B340A-E3/61T suitable for applications in power supplies, battery chargers, and other electronic devices requiring efficient rectification.
Package
Pinout
Manufacturer
Application
Equivalent
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25L3233FM1I-08Q
Macronix
-
MX29F400CBTI-70G
Macronix
-
MX30LF2G28AD-TI
Macronix
-
MX25L8035EM2I-10G
Macronix
-
MX25R6435FBDIL0
Macronix
-
MX25L25673GMI-08G
Macronix
-
MX25L2006EM1I-12G
Macronix
-
MX25R1635FZUIH0
Macronix
-
MX25U3232FZBI02
Macronix
-
MX25L6433FM2I-08G
Macronix
-
MX25L12833FM2I-10..
Macronix
-
MX29F040CQI-70G
Macronix