Hình ảnh chỉ để tham khảo
AS4C8M32S-6TIN
IC DRAM 256MBIT PAR 86TSOP II
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #AS4C8M32S-6TIN
- Gói TSOP-86
- Bảng dữ liệu AS4C8M32S-6TIN DataSheet
- Có sẵn5912
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Package | Tray |
| ProductStatus | Active |
| MemoryType | Volatile |
| MemoryFormat | DRAM |
| Technology | SDRAM |
| MemorySize | 256Mb (8M x 32) |
| MemoryInterface | Parallel |
| ClockFrequency | 166 MHz |
| AccessTime | 5.5 ns |
| Voltage-Supply | 3V ~ 3.6V |
| OperatingTemperature | -40°C ~ 85°C (TA) |
| MountingType | Surface Mount |
| Package/Case | 86-TFSOP (0.400, 10.16mm Width) |
Tổng quan
Description
Key specifications include a maximum clock frequency of 166 MHz, which allows for fast data transfer rates, and it is compliant with the DDR (Double Data Rate) standards. The "6TIN" in its part number indicates the speed grade and package type, with "6" denoting a speed of 6 nanoseconds.
The AS4C8M32S-6TIN is designed for easy integration into existing systems, featuring a standard TSOP II package. Its reliable performance and compatibility make it a popular choice for manufacturers looking to enhance the memory capabilities of their devices. Overall, this DRAM chip is a cost-effective solution for applications that require efficient memory solutions.
Package
Pinout
Key functionalities include data input/output, clock signals, and control signals to manage read/write operations efficiently. The chip is designed to operate in a synchronous manner with the system clock, allowing for improved performance compared to asynchronous DRAM types. Additionally, it supports burst modes for sequential data access, enhancing throughput.
Manufacturer
Application
Equivalent
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25R8035FM1IL0
Macronix
-
MX25L3233FZBI-08Q
Macronix
-
MX25V1635FZNQ03
Macronix
-
MX25V16066M2I02
Macronix
-
MX25L8035EM2I-10G
Macronix
-
MX25R6435FBDIL0
Macronix
-
MX25R1635FZUIH0
Macronix
-
MX25U25645GXDI00
Macronix
-
MX25L12835FZ2I-10..
Macronix
-
MX25L25645GXDI-08..
Macronix
-
MX29F800CBTI-70G
Macronix
-
MX30LF4G18AC-TI
Macronix