Hình ảnh chỉ để tham khảo
74HC125D
IC BUFFER NON-INVERT 6V 14SOIC
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #74HC125D
- Gói SOIC-14
- Bảng dữ liệu 74HC125D DataSheet
- Có sẵn5485
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Package | Tape & Reel (TR),Cut Tape (CT) |
| Series | 74HC |
| ProductStatus | Active |
| LogicType | Buffer, Non-Inverting |
| NumberofElements | 4 |
| NumberofBitsperElement | 1 |
| OutputType | 3-State |
| Current-OutputHighLow | 7.8mA, 7.8mA |
| Voltage-Supply | 2V ~ 6V |
| OperatingTemperature | -40°C ~ 125°C (TA) |
| MountingType | Surface Mount |
| Package/Case | 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width) |
Tổng quan
Description
Each buffer has an enable input, allowing users to control the output signal's state. When the enable input is low, the output is in a high-impedance state, effectively disconnecting it from the circuit. This feature is particularly useful in bus-oriented systems, where multiple devices share the same data lines.
The 74HC125D is widely used in applications such as data routing, signal conditioning, and logic level translation. It is available in various package types, making it versatile for different design needs. Overall, it serves as a reliable component in modern electronics for enhancing signal integrity and system performance.
Features
1. Four Independent Buffers: Each buffer can operate independently, allowing for versatile circuit design.
2. 3-State Outputs: Outputs can be in one of three states: high, low, or high-impedance, enabling easy bus sharing.
3. High-Speed Operation: Typical propagation delays are around 5 ns at 5V, making it suitable for high-frequency applications.
4. Wide Operating Voltage Range: Functions effectively from 2V to 6V, accommodating various logic levels.
5. Low Power Consumption: Consumes low static and dynamic power, enhancing energy efficiency.
6. TTL Compatibility: Compatible with TTL logic levels, which aids in interfacing with other devices.
7. Wide Temperature Range: Suitable for commercial and industrial applications, operating from -40°C to 125°C.
These features make the 74HC125D ideal for data routing, signal buffering, and interfacing in digital circuits.
Package
Pinout
1. Pin 1 (A1) - Input for buffer 1
2. Pin 2 (Y1) - Output for buffer 1
3. Pin 3 (G1) - Enable input for buffer 1
4. Pin 4 (G2) - Enable input for buffer 2
5. Pin 5 (Y2) - Output for buffer 2
6. Pin 6 (A2) - Input for buffer 2
7. Pin 7 (G3) - Enable input for buffer 3
8. Pin 8 (GND) - Ground
9. Pin 9 (A3) - Input for buffer 3
10. Pin 10 (Y3) - Output for buffer 3
11. Pin 11 (G4) - Enable input for buffer 4
12. Pin 12 (Y4) - Output for buffer 4
13. Pin 13 (A4) - Input for buffer 4
14. Pin 14 (Vcc) - Power supply
The outputs are high-impedance when the corresponding enable input is low, allowing multiple outputs to connect to a common bus.
Manufacturer
Application
Equivalent
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX66U1G45GXDI00
Macronix
-
MX25R3235FZNIL0
Macronix
-
MX25L8035EM2I-10G
Macronix
-
MX25L25673GMI-08G
Macronix
-
MX25L25673GMI-10G
Macronix
-
MX25L2006EM1I-12G
Macronix
-
MX25V1635FM2I
Macronix
-
MX25U6435FM2I-10G
Macronix
-
MX25L12833FM2I-10..
Macronix
-
MX25L12835FZ2I-10..
Macronix
-
MX29F040CQI-70G
Macronix
-
MX25L25645GXDI-08..
Macronix