Hình ảnh chỉ để tham khảo
593D107X9016D2TE3
CAP TANT 100UF 10% 16V 2917
- Nhà sản xuất
- Ông. Phần #593D107X9016D2TE3
- Gói
- Bảng dữ liệu
- Có sẵn13580
100% gốc & amp; Mới
24 giờ sẵn sàng để vận chuyển
Bảo hành 365 ngày
RFQ & amp; Nhận thêm Giảm giá
Thông số kỹ thuật
| Series | TANTAMOUNT™, 593D |
| Part Status | Active |
| Capacitance | 100 µF |
| Tolerance | ±10% |
| Voltage - Rated | 16 V |
| Type | Molded |
| ESR (Equivalent Series Resistance) | 125mOhm |
| Operating Temperature | -55°C ~ 125°C |
| Mounting Type | Surface Mount |
| Package | 2917 (7343 Metric) |
| Size / Dimension | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) |
| Height - Seated (Max) | 0.122" (3.10mm) |
| Manufacturer Size Code | D |
| Features | General Purpose |
| Packaging | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) |
Tổng quan
Description
- 593D: likely the series/family.
- 107: usually the capacitance, often 100 µF in MLCC/polymer codes.
- X: dielectric or tolerance code.
- 9016: date/lot code or voltage-related hint (depends on manufacturer).
- D2TE3: variant of voltage, packaging, and termination style.
For a precise introduction, look up the part in the manufacturer’s datasheet or a distributor catalog using the exact code. Key specs to confirm: capacitance, voltage rating, dielectric type, tolerance, operating temperature, size/footprint, termination, and typical applications (e.g., power-supply decoupling, filtering, energy storage). If you provide the manufacturer, I can help locate the exact datasheet and summarize its main features.
Package
Application
- Decoupling and filtering on power rails
- Smoothing outputs of DC–DC converters
- Transient-energy storage in power-management circuits
- General filtering in automotive, industrial, telecom, and consumer electronics requiring stable voltage and low ESR
Vận chuyển
Phương pháp vận chuyển Chúng tôi
cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu thông qua DHL, FedEx, TNT, UPS hoặc bất kỳ nhà giao hàng khác mà bạn lựa chọn.
Tham khảo phí vận chuyển (DHL / FedEx):
Hãng DHL: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 2-5 ngày làm việc.
FedEx: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 40 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
Sản phẩm UPS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 45 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
TNT: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 25- $ 65 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 3-7 ngày làm việc.
EMS: Chi phí vận chuyển dao động từ $ 30- $ 50 (0,5kg), với thời gian giao hàng ước tính là 7-15 ngày làm việc.
Đăng ký Air Mail: Chi phí vận chuyển là $ 2- $ 4 (0.1kg), với thời gian giao hàng ước tính là 5-20 ngày làm việc.
Thanh toán
Payment Methods
Thời hạn thanh toán là 100% trả trước.
Hiện tại, chúng tôi chỉ chấp nhận các phương thức thanh toán dưới đây:
1. PayPal
2. Thẻ tín dụng / ghi nợ
3. Chuyển dây
Tương tự
-
MX25R8035FM1IL0
Macronix
-
MX25L3233FZBI-08Q
Macronix
-
MX25L3233FM1I-08Q
Macronix
-
MX25V1635FZNI
Macronix
-
MX66U1G45GXDI00
Macronix
-
MX25V16066M1I02
Macronix
-
MX30LF2G28AD-TI
Macronix
-
MX25R1635FZUIH0
Macronix
-
MX25L12833FZNI-10..
Macronix
-
MX25L12835FZ2I-10..
Macronix
-
MX29LV160DTTI-70G
Macronix
-
MX29F800CBTI-70G
Macronix