TVS - Diodes
- Bảo vệ mạch
- TVS - Công nghệ hỗn hợp
- TVS - Thiết bị bảo vệ surge (SPD)
- TVS - Thyristor
- Bộ huấn điện áp tạm thời (TVS) - Điô..
- Varistor, MOV
- Điện, Specialty Fuses
- Sản phẩm Fuse
- Bộ chặn ống xả khí (GDT)
- Bộ giới hạn dòng chảy xâm nhập (ICL)
- PTC có thể đặt lại Fuses
- Chức chế sóng Ics
- Máy huấn điện áp tạm thời (TVS) - Cô..
- Bộ ức chế điện áp tạm thời (TVS) - T..
- Máy huỷ điện áp tạm thời (TVS) - Thi..
- Circuit Breakers
- Fuseholders
- Ground Fault Circuit Interrupter (GF..
- Lighting Protection
- Thermal Cutoffs (Thermal Fuses and B..
- TVS - Diodes
- TVS - Varistors, MOVs
- Tái chế>>
-
1.5SMC39AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC30AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC27AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC24AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC220AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC200AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC24A-M3/9AT
Vishay General Semic..
-
1.5SMC220A-M3/9AT
Vishay General Semic..
-
1.5SMC20A-M3/9AT
Vishay General Semic..
-
1.5SMC200A-M3/9AT
Vishay General Semic..
-
1.5SMC180AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC16AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC160AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC130AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC12AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC120AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC100AHM3_A/H
Vishay General Semic..
-
1.5SMC91AHM3_A/I
Vishay General Semic..
-
1.5SMC82AHM3_A/I
Vishay General Semic..
-
1.5SMC7.5AHM3_A/I
Vishay General Semic..