Bảo vệ mạch
- Bảo vệ mạch
- TVS - Công nghệ hỗn hợp
- TVS - Thiết bị bảo vệ surge (SPD)
- TVS - Thyristor
- Bộ huấn điện áp tạm thời (TVS) - Điô..
- Varistor, MOV
- Điện, Specialty Fuses
- Sản phẩm Fuse
- Bộ chặn ống xả khí (GDT)
- Bộ giới hạn dòng chảy xâm nhập (ICL)
- PTC có thể đặt lại Fuses
- Chức chế sóng Ics
- Máy huấn điện áp tạm thời (TVS) - Cô..
- Bộ ức chế điện áp tạm thời (TVS) - T..
- Máy huỷ điện áp tạm thời (TVS) - Thi..
- Circuit Breakers
- Fuseholders
- Ground Fault Circuit Interrupter (GF..
- Lighting Protection
- Thermal Cutoffs (Thermal Fuses and B..
- TVS - Diodes
- TVS - Varistors, MOVs
- Tái chế>>
-
219-2-21599-7
Sensata-Airpax
-
209-3-2988-919
Sensata-Airpax
-
209-3-2599-382
Sensata-Airpax
-
209-3-2599-371
Sensata-Airpax
-
209-3-2599-362
Sensata-Airpax
-
209-3-2599-328
Sensata-Airpax
-
209-3-2599-296
Sensata-Airpax
-
209-3-2599-307
Sensata-Airpax
-
203-2-1-51-252-6-..
Sensata-Airpax
-
229-3-29541-5
Sensata-Airpax
-
229-3-29541-1
Sensata-Airpax
-
229-3-29540-5
Sensata-Airpax
-
229-3-29540-16
Sensata-Airpax
-
229-3-29540-10
Sensata-Airpax
-
IULHK1111-33573-2
Sensata-Airpax
-
483-V111-K1M1-D2S..
E-T-A
-
483-G111-K1M1-A1S..
E-T-A
-
483-G111-K1M1-A1S..
E-T-A
-
483-V111-K1M1-D2S..
E-T-A
-
483-G111-K1M1-A1S..
E-T-A