Bảo vệ mạch
- Bảo vệ mạch
- TVS - Công nghệ hỗn hợp
- TVS - Thiết bị bảo vệ surge (SPD)
- TVS - Thyristor
- Bộ huấn điện áp tạm thời (TVS) - Điô..
- Varistor, MOV
- Điện, Specialty Fuses
- Sản phẩm Fuse
- Bộ chặn ống xả khí (GDT)
- Bộ giới hạn dòng chảy xâm nhập (ICL)
- PTC có thể đặt lại Fuses
- Chức chế sóng Ics
- Máy huấn điện áp tạm thời (TVS) - Cô..
- Bộ ức chế điện áp tạm thời (TVS) - T..
- Máy huỷ điện áp tạm thời (TVS) - Thi..
- Circuit Breakers
- Fuseholders
- Ground Fault Circuit Interrupter (GF..
- Lighting Protection
- Thermal Cutoffs (Thermal Fuses and B..
- TVS - Diodes
- TVS - Varistors, MOVs
- Tái chế>>
-
R11-2-7.00A-B201C..
Sensata-Airpax
-
R11-2-5.00A-R01CV
Sensata-Airpax
-
R11-2-4.00A-R01CV
Sensata-Airpax
-
R11-2-4.00A-B06IH..
Sensata-Airpax
-
R11-2-20.0A-B01IV..
Sensata-Airpax
-
R11-2-15.0A-R02CH..
Sensata-Airpax
-
R11-2-15.0A-R01CV..
Sensata-Airpax
-
R11-2-12.0A-R01CV
Sensata-Airpax
-
R11-2-10.0A-B06EV
Sensata-Airpax
-
R11-1-5.00A-R06CV..
Sensata-Airpax
-
R11-1-5.00A-38630..
Sensata-Airpax
-
R11-1-20.0A-B01IV..
Sensata-Airpax
-
R11-1-15.0A-B02EV
Sensata-Airpax
-
R11-1-12.0A-B01IV..
Sensata-Airpax
-
R11-0-5.00A-B01IV..
Sensata-Airpax
-
PR41-61-7.00A-XX
Sensata-Airpax
-
PR11-62-15.0A-396..
Sensata-Airpax
-
PR11-61-8.00A-XX-..
Sensata-Airpax
-
PR11-61-10.0A-XX-..
Sensata-Airpax
-
PR11-1-11.0A-XX-V
Sensata-Airpax