Bảo vệ mạch
- Bảo vệ mạch
- TVS - Công nghệ hỗn hợp
- TVS - Thiết bị bảo vệ surge (SPD)
- TVS - Thyristor
- Bộ huấn điện áp tạm thời (TVS) - Điô..
- Varistor, MOV
- Điện, Specialty Fuses
- Sản phẩm Fuse
- Bộ chặn ống xả khí (GDT)
- Bộ giới hạn dòng chảy xâm nhập (ICL)
- PTC có thể đặt lại Fuses
- Chức chế sóng Ics
- Máy huấn điện áp tạm thời (TVS) - Cô..
- Bộ ức chế điện áp tạm thời (TVS) - T..
- Máy huỷ điện áp tạm thời (TVS) - Thi..
- Circuit Breakers
- Fuseholders
- Ground Fault Circuit Interrupter (GF..
- Lighting Protection
- Thermal Cutoffs (Thermal Fuses and B..
- TVS - Diodes
- TVS - Varistors, MOVs
- Tái chế>>
-
1170-21-4A
E-T-A
-
PP11-52-5.00A-393..
Sensata-Airpax
-
PP11-52-10.0A-393..
Sensata-Airpax
-
CA1-B0-24-680-311..
Carling Technologies
-
CA1-B0-11-615-422..
Carling Technologies
-
T11-0-15.0A-01-20
Sensata-Airpax
-
T11-2-5.00A-01-20
Sensata-Airpax
-
T11-2-15.0A-02-20
Sensata-Airpax
-
T11-2-10.0A-01-20
Sensata-Airpax
-
T11-1-10.0A-01-20
Sensata-Airpax
-
104-P10-1A
E-T-A
-
4435.026
SCHURTER Inc.
-
4435.017
SCHURTER Inc.
-
PR11-1-6.00A-XX-S
Sensata-Airpax
-
PR11-1-1.00A-XX-S
Sensata-Airpax
-
PP11-52-5.00A-OA-..
Sensata-Airpax
-
PP11-2-20.0A-OA-S
Sensata-Airpax
-
PP11-2-1.00A-OB-S..
Sensata-Airpax
-
PR11-2-15.0A-XX-S
Sensata-Airpax
-
PP11-2-7.00A-OB-S..
Sensata-Airpax