Bảo vệ mạch
- Bảo vệ mạch
- TVS - Công nghệ hỗn hợp
- TVS - Thiết bị bảo vệ surge (SPD)
- TVS - Thyristor
- Bộ huấn điện áp tạm thời (TVS) - Điô..
- Varistor, MOV
- Điện, Specialty Fuses
- Sản phẩm Fuse
- Bộ chặn ống xả khí (GDT)
- Bộ giới hạn dòng chảy xâm nhập (ICL)
- PTC có thể đặt lại Fuses
- Chức chế sóng Ics
- Máy huấn điện áp tạm thời (TVS) - Cô..
- Bộ ức chế điện áp tạm thời (TVS) - T..
- Máy huỷ điện áp tạm thời (TVS) - Thi..
- Circuit Breakers
- Fuseholders
- Ground Fault Circuit Interrupter (GF..
- Lighting Protection
- Thermal Cutoffs (Thermal Fuses and B..
- TVS - Diodes
- TVS - Varistors, MOVs
- Tái chế>>
-
AM2-B0-20-650-501..
Carling Technologies
-
AM2-B0-44-615-501..
Carling Technologies
-
AA1-B0-56-620-5B1..
Carling Technologies
-
BA1-B0-34-625-131..
Carling Technologies
-
1140-G111-P1M1-14..
E-T-A
-
1140-G111-P1M1-8A
E-T-A
-
1140-G111-P1M1-5A
E-T-A
-
AA1-B0-44-610-5D2..
Carling Technologies
-
BA1-B0-14-250-221..
Carling Technologies
-
AF1-B0-24-420-133..
Carling Technologies
-
BA1-B0-26-410-122..
Carling Technologies
-
4230-T110-K0DE-8A
E-T-A
-
4230-T110-K0DE-60..
E-T-A
-
4230-T110-K0DE-50..
E-T-A
-
4230-T110-K0DE-40..
E-T-A
-
4230-T110-K0DE-35..
E-T-A
-
4230-T110-K0DE-25..
E-T-A
-
4230-T110-K0DE-15..
E-T-A
-
4230-T110-K0DE-12..
E-T-A
-
4230-T110-K0CE-60..
E-T-A