Bảo vệ mạch
- Bảo vệ mạch
- TVS - Công nghệ hỗn hợp
- TVS - Thiết bị bảo vệ surge (SPD)
- TVS - Thyristor
- Bộ huấn điện áp tạm thời (TVS) - Điô..
- Varistor, MOV
- Điện, Specialty Fuses
- Sản phẩm Fuse
- Bộ chặn ống xả khí (GDT)
- Bộ giới hạn dòng chảy xâm nhập (ICL)
- PTC có thể đặt lại Fuses
- Chức chế sóng Ics
- Máy huấn điện áp tạm thời (TVS) - Cô..
- Bộ ức chế điện áp tạm thời (TVS) - T..
- Máy huỷ điện áp tạm thời (TVS) - Thi..
- Circuit Breakers
- Fuseholders
- Ground Fault Circuit Interrupter (GF..
- Lighting Protection
- Thermal Cutoffs (Thermal Fuses and B..
- TVS - Diodes
- TVS - Varistors, MOVs
- Tái chế>>
-
CC2-B0-14-680-A3A..
Carling Technologies
-
CC2-B0-16-645-14A..
Carling Technologies
-
CC1-B0-42-630-231..
Carling Technologies
-
BT1-B4-16-425-H22..
Carling Technologies
-
BB3-B0-42-630-261..
Carling Technologies
-
C11-B0-14-615-21A..
Carling Technologies
-
CC2-B0-22-650-33C..
Carling Technologies
-
CC3-B0-24-640-45G..
Carling Technologies
-
CC2-B0-46-620-23C..
Carling Technologies
-
BB3-B0-46-615-321..
Carling Technologies
-
BT1-B4-12-610-H22..
Carling Technologies
-
3131-AF1PT-000000..
E-T-A
-
3131-AF1PT-000000..
E-T-A
-
3131-AF1PT-000000..
E-T-A
-
3131-AF1HT-000000..
E-T-A
-
3131-AF1HT-000000..
E-T-A
-
3131-AF1PT-000000..
E-T-A
-
3131-AF1PT-000000..
E-T-A
-
3131-AF1PT-000000..
E-T-A
-
BA1-B0-46-620-121..
Carling Technologies