Bảo vệ mạch
- Bảo vệ mạch
- TVS - Công nghệ hỗn hợp
- TVS - Thiết bị bảo vệ surge (SPD)
- TVS - Thyristor
- Bộ huấn điện áp tạm thời (TVS) - Điô..
- Varistor, MOV
- Điện, Specialty Fuses
- Sản phẩm Fuse
- Bộ chặn ống xả khí (GDT)
- Bộ giới hạn dòng chảy xâm nhập (ICL)
- PTC có thể đặt lại Fuses
- Chức chế sóng Ics
- Máy huấn điện áp tạm thời (TVS) - Cô..
- Bộ ức chế điện áp tạm thời (TVS) - T..
- Máy huỷ điện áp tạm thời (TVS) - Thi..
- Circuit Breakers
- Fuseholders
- Ground Fault Circuit Interrupter (GF..
- Lighting Protection
- Thermal Cutoffs (Thermal Fuses and B..
- TVS - Diodes
- TVS - Varistors, MOVs
- Tái chế>>
-
AK1-B2-44-615-223..
Carling Technologies
-
BB3-B2-34-630-421..
Carling Technologies
-
CS2-B0-24-610-121..
Carling Technologies
-
CS2-B4-12-420-462..
Carling Technologies
-
CS1-B0-14-610-111..
Carling Technologies
-
CS1-B0-14-630-A11..
Carling Technologies
-
CS1-B0-14-630-A21..
Carling Technologies
-
CS1-B0-14-650-121..
Carling Technologies
-
CS1-B0-12-690-321..
Carling Technologies
-
C40A1P-80VDC
American Electrical ..
-
C1A1P-80VDC
American Electrical ..
-
C25A1P-489
American Electrical ..
-
4230-T120-K0DE-8A
E-T-A
-
4230-T120-K0DE-7A
E-T-A
-
4230-T120-K0DE-63..
E-T-A
-
4230-T120-K0DE-5A
E-T-A
-
4230-T120-K0DE-50..
E-T-A
-
4230-T120-K0DE-4A
E-T-A
-
4230-T120-K0DE-3A
E-T-A
-
4230-T120-K0DE-35..
E-T-A